Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rao bán" (1)
rao bán
Tiếng Anh
Động từto offer for sale, to sell
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp thường bị rao bán trên dark web.
Stolen personal data is often sold on the dark web.
Từ liên quan "rao bán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "rao bán" (2)
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
Tens of millions of personal data records are being sold.
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp thường bị rao bán trên dark web.
Stolen personal data is often sold on the dark web.
